Chất lượng nước được đánh giá qua nhiều nhóm chỉ tiêu. Việc chọn chỉ tiêu nào phụ thuộc vào mục đích sử dụng: nước sinh hoạt, nước nuôi trồng thủy sản, nước thải hay nước dùng cho sản xuất.
| Chỉ tiêu | Ý nghĩa |
|---|---|
| pH | Mức độ axit – kiềm của nước; ảnh hưởng đến độ hòa tan của nhiều chất và sinh vật sống trong nước. |
| Độ đục | Mức độ cản ánh sáng do chất lơ lửng; liên quan đến hiệu quả khử trùng và thẩm mỹ của nước. |
| Độ dẫn điện / TDS | Phản ánh lượng ion hòa tan, thường dùng để đánh giá nhanh độ mặn hoặc mức khoáng. |
| COD | Nhu cầu oxy hóa học: lượng oxy cần để oxy hóa chất hữu cơ (và một số chất khử) bằng chất oxy hóa mạnh. |
| BOD5 | Nhu cầu oxy sinh hóa trong 5 ngày: lượng oxy vi sinh vật tiêu thụ khi phân hủy chất hữu cơ. |
| Amoni, nitrat, phosphat | Các dạng dinh dưỡng; nồng độ cao có thể gây phú dưỡng hoặc cho thấy ô nhiễm từ sinh hoạt, nông nghiệp. |
| Kim loại nặng | Như chì, cadimi, asen, thủy ngân… cần theo dõi do độc tính và khả năng tích lũy. |
| Coliform, E. coli | Vi sinh vật chỉ thị ô nhiễm phân; dùng để đánh giá mức an toàn vi sinh. |
Để biết giá trị có đạt hay không, cần đối chiếu với quy chuẩn/tiêu chuẩn áp dụng cho đúng mục đích sử dụng.
Bài viết mẫu. Nội dung mang tính tham khảo chung về lĩnh vực phân tích – kiểm nghiệm. Thông tin chính thức về danh mục chỉ tiêu, thời gian và chi phí của Trung tâm sẽ được cập nhật tại trang Dịch vụ và Liên hệ.





